menu_book
見出し語検索結果 "trạng thái" (1件)
日本語
名状態
Sức khỏe của tôi đang trong trạng thái tốt.
私の健康は良い状態だ。
swap_horiz
類語検索結果 "trạng thái" (2件)
trạng thái buồn ngủ khi lái xe liên tục trên cao t
日本語
名高速道路催眠現象
đạt trạng thái
日本語
フ状態に達する
Máy bay có thể đạt trạng thái siêu hành trình.
航空機はスーパークルーズ状態に達することができる。
format_quote
フレーズ検索結果 "trạng thái" (3件)
cuối cùng anh ấy cũng qua khỏi trạng thái nguy hiểm đến tính mạng
彼はようやく危篤状態を脱した
Sức khỏe của tôi đang trong trạng thái tốt.
私の健康は良い状態だ。
Máy bay có thể đạt trạng thái siêu hành trình.
航空機はスーパークルーズ状態に達することができる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)