辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "trạng thái" (1件)

trạng thái
play
日本語 名状態
マイ単語
Sức khỏe của tôi đang trong trạng thái tốt.
私の健康は良い状態だ。

swap_horiz 類語検索結果 "trạng thái" (3件)

trạng thái buồn ngủ khi lái xe liên tục trên cao t
play
日本語 名高速道路催眠現象
マイ単語
đạt trạng thái
日本語 フ状態に達する
マイ単語
Máy bay có thể đạt trạng thái siêu hành trình.
航空機はスーパークルーズ状態に達することができる。
chuyển trạng thái
日本語 フトランジション
マイ単語
Bàn thứ ba thể hiện rõ nhất khả năng chuyển trạng thái của Chelsea.
3点目はチェルシーのトランジション能力を最も明確に示した。

format_quote フレーズ検索結果 "trạng thái" (5件)

cuối cùng anh ấy cũng qua khỏi trạng thái nguy hiểm đến tính mạng
彼はようやく危篤状態を脱した
Sức khỏe của tôi đang trong trạng thái tốt.
私の健康は良い状態だ。
Máy bay có thể đạt trạng thái siêu hành trình.
航空機はスーパークルーズ状態に達することができる。
Đó còn là một trạng thái sức khỏe với rất nhiều biến đổi trong cơ thể, đặc biệt là ở não bộ.
それはまた、体、特に脳に多くの変化を伴う健康状態でもある。
Bàn thứ ba thể hiện rõ nhất khả năng chuyển trạng thái của Chelsea.
3点目はチェルシーのトランジション能力を最も明確に示した。