translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "trạng thái" (1件)
trạng thái
play
日本語 状態
Sức khỏe của tôi đang trong trạng thái tốt.
私の健康は良い状態だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "trạng thái" (1件)
trạng thái buồn ngủ khi lái xe liên tục trên cao t
play
日本語 高速道路催眠現象
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "trạng thái" (2件)
cuối cùng anh ấy cũng qua khỏi trạng thái nguy hiểm đến tính mạng
彼はようやく危篤状態を脱した
Sức khỏe của tôi đang trong trạng thái tốt.
私の健康は良い状態だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)